break on the spot

/breɪk ɒn ðə spɒt/
dừng ngay lập tức

The police ordered the driver to break on the spot.

Cảnh sát yêu cầu tài xế dừng ngay lập tức.


trang trọng

dừng lại ngay tức khắc, không di chuyển nữa

When the red light flashed, the officer shouted, 'Break on the spot!'

Khi đèn đỏ nhấp nháy, viên cảnh sát hô to: 'Dừng ngay lập tức!'

The security guard told the suspicious person to break on the spot.

Bảo vệ yêu cầu người khả nghi dừng ngay lập tức.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, an ninh hoặc giao thông. Không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

break on the spotdừng ngay lập tứcordered to break on the spotbị yêu cầu dừng ngay lập tức

Cụm từ liên quan

pull overcụm từ
dừng xe sát lề đường
come to a haltcụm từ
dừng hẳn lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Cụm 'break on the spot' thường đi kèm với động từ 'order' (yêu cầu) hoặc 'tell' (bảo) trong ngữ cảnh pháp luật hoặc an ninh. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường như dừng lại để nghỉ ngơi.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa bóng

'Break on the spot' KHÔNG có nghĩa là 'ngừng hoạt động' theo nghĩa bóng (như 'hỏng hóc' hay 'thất bại'). Nó luôn mang nghĩa đen là dừng lại ngay lập tức.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao thông hoặc pháp luật, nơi yêu cầu dừng lại ngay lập tức vì lý do an toàn hoặc điều tra.

Phân tích từ

break
dừng lại, ngừng hoạt động
verb
+
on the spot
ngay tại chỗ, không di chuyển
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt