Looking up...
Break a leg! I know you'll do great in your performance tonight.
Chúc may mắn! Tôi biết tối nay biểu diễn cậu sẽ làm rất tốt.
Lời chúc may mắn dành cho ai đó trước khi họ biểu diễn, thi đấu hoặc làm điều quan trọng.
Before the concert, her friends shouted, 'Break a leg!'
Trước buổi hòa nhạc, bạn bè cô ấy hô to: 'Chúc may mắn!'
Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn (kịch, ca nhạc, khiêu vũ) hoặc thể thao. Không liên quan đến nghĩa đen là gây thương tích.
Cả hai cụm đều đúng, nhưng 'break a leg' (sử dụng mạo từ 'a') phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. 'Break the leg' có thể nghe trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh vào 'the' (ví dụ: 'break the leg of the table' nghĩa đen).
Chỉ dùng khi chúc may mắn cho ai đó biểu diễn (diễn viên, ca sĩ, vận động viên). Không dùng trong ngữ cảnh khác như thi cử học thuật hay công việc văn phòng.
Nguồn gốc không rõ ràng, nhưng có giả thuyết liên quan đến mê tín: người ta tin rằng nói thẳng 'good luck' sẽ đem lại xui xẻo, nên dùng cách nói ngược 'break a leg' để đánh lừa vận xui. Một số nguồn gắn liền với truyền thống sân khấu phương Tây thế kỷ 19.
Dùng trong bối cảnh thân mật, không trang trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc khi người nghe có thể hiểu nhầm là lời chúc thật sự gây hại.