bread

/brɛd/

Que signifie "bread" en Vietnamese ?

bánh mì

She bought a loaf of bread at the bakery.

Cô ấy mua một bánh mì tại cửa hàng bánh.


Comment bien utiliser "bread" : définitions et exemples en Vietnamese ?

thông thường

Thức ăn làm từ bột mì được nướng, thường được dùng làm bánh mì hoặc bánh ngọt.

He spread butter on a slice of bread.

Anh ấy bôi bơ lên một lát bánh mì.

Từ 'bread' cũng có thể được dùng trong các biểu thức như 'bread and butter' (nghề chính) hoặc 'the breadwinner' (người kiếm tiền nuôi gia đình).

Cụm từ kết hợp

toast breadnướng bánh mìwhole grain breadbánh mì toàn cámsourdough breadbánh mì men chua

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

the best thing since sliced breadthành ngữ
điều tốt nhất kể từ trước đến nay

Mẹo hay

Sử dụng 'bread' trong ngữ cảnh

Từ 'bread' thường được dùng để chỉ bánh mì phổ biến, nhưng có thể dùng trong các biểu thức khác như 'bread and butter' (nghề chính) hoặc 'the breadwinner' (người kiếm tiền nuôi gia đình).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'bready'

'Bready' là một từ hình thức của 'bread' và có nghĩa là 'có hương vị bánh mì', nhưng không được dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bread' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brēad', có liên quan đến từ 'breow' trong tiếng German cổ có nghĩa là 'nước bọt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bread' thường được dùng để chỉ bánh mì phổ biến, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loại bánh khác như bánh mì nướng hoặc bánh mì ngọt.

Phân tích từ

bread
bánh mì
root
Từ Điển Anh Việt