Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. brand switching

brand switching

/brænd ˈswɪtʃɪŋ/
sự chuyển đổi thương hiệu

Consumers often engage in brand switching when they find better deals.

Người tiêu dùng thường chuyển đổi thương hiệu khi họ tìm thấy các ưu đãi tốt hơn.


trang trọng

Hành động của người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp chuyển từ một thương hiệu sang thương hiệu khác, thường do sự thay đổi trong giá cả, chất lượng, hoặc ưu đãi.

Brand switching can occur due to dissatisfaction with product quality or price.

Sự chuyển đổi thương hiệu có thể xảy ra do sự không hài lòng với chất lượng hoặc giá cả của sản phẩm.

Thường được nghiên cứu trong marketing để hiểu hành vi của người tiêu dùng.

Cụm từ kết hợp

brand loyaltytính trung thành với thương hiệuswitching costschi phí chuyển đổi

Từ đồng nghĩa

brand migrationbrand substitution

Từ trái nghĩa

brand loyalty

Cụm từ liên quan

switching barrierscụm từ
các rào cản ngăn người tiêu dùng chuyển đổi thương hiệu

Mẹo hay

Lưu ý về ngữ cảnh

Khái niệm này thường được nghiên cứu trong marketing để hiểu hành vi của người tiêu dùng.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Hiểu rõ lý do tại sao người tiêu dùng chuyển đổi thương hiệu là quan trọng trong chiến lược marketing.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'brand' (thương hiệu) và 'switching' (chuyển đổi).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong nghiên cứu thị trường và chiến lược marketing.

Phân tích từ

brand
thương hiệu
root
+
switching
chuyển đổi
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.