breach

/briːtʃ/
vi phạm

The company suffered a data breach last year.

Công ty đã bị vi phạm dữ liệu vào năm ngoái.


Luật
trang trọng

Một hành động vi phạm, phá vỡ hoặc không tuân thủ một quy định, hợp đồng, hoặc cam kết.

The breach of contract led to a lawsuit.

Vi phạm hợp đồng đã dẫn đến một vụ kiện.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'breach' thường đề cập đến việc vi phạm hợp đồng hoặc luật pháp.

Công nghệ
chuyên ngành

Một sự cố bảo mật khi dữ liệu bị truy cập trái phép.

Cybercriminals exploited a security breach to steal customer data.

Kẻ xấu đã lợi dụng một lỗ hổng bảo mật để đánh cắp dữ liệu khách hàng.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'breach' thường liên quan đến việc xâm nhập trái phép vào hệ thống.

Cụm từ kết hợp

breach of contractvi phạm hợp đồngdata breachvi phạm dữ liệusecurity breachlỗ hổng bảo mật

Cụm từ liên quan

breach of trustcụm từ
vi phạm sự tin tưởng
breach of promisecụm từ
vi phạm lời hứa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

'Breach' thường được sử dụng để mô tả việc vi phạm hợp đồng hoặc luật pháp.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'breach' và 'violation'

'Breach' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hợp đồng hoặc bảo mật, trong khi 'violation' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'breach' có nghĩa là 'vi phạm' hoặc 'phá vỡ', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'brioche' có nghĩa là 'khe hở'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'breach' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc công nghệ để mô tả việc vi phạm hoặc xâm nhập trái phép.

Phân tích từ

breach
vi phạm
root
Từ Điển Anh Việt