Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. brand equity

brand equity

/brænd ˈɛkwɪti/
giá trị thương hiệu

Strong brand equity helps companies charge premium prices.

Giá trị thương hiệu mạnh giúp các công ty có thể bán hàng với giá cao hơn.


trang trọng

Giá trị mà một thương hiệu mang lại cho một công ty, bao gồm sự nhận diện, lòng trung thành của khách hàng và sự tin tưởng.

Coca-Cola has built its brand equity through decades of consistent advertising.

Coca-Cola đã xây dựng giá trị thương hiệu của mình qua nhiều thập kỷ quảng cáo liên tục.

Giá trị thương hiệu thường được đo lường thông qua sự nhận diện thương hiệu, lòng trung thành của khách hàng và sự sẵn sàng trả giá cao hơn.

Cụm từ kết hợp

build brand equityxây dựng giá trị thương hiệuleverage brand equitytận dụng giá trị thương hiệuerode brand equitygiảm giá trị thương hiệu

Từ đồng nghĩa

brand valuebrand strengthbrand reputation

Từ trái nghĩa

brand dilutionnegative brand perception

Cụm từ liên quan

brand awarenesscụm từ
sự nhận diện thương hiệu
brand loyaltycụm từ
lòng trung thành với thương hiệu

Mẹo hay

Lợi ích của giá trị thương hiệu

Giá trị thương hiệu giúp doanh nghiệp có thể bán hàng với giá cao hơn, thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện tại.

Quy tắc vàng

Xây dựng giá trị thương hiệu

Để xây dựng giá trị thương hiệu, doanh nghiệp cần đầu tư vào quảng cáo, chất lượng sản phẩm và trải nghiệm khách hàng.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ này bắt nguồn từ lĩnh vực marketing và tài chính, kết hợp từ 'brand' (thương hiệu) và 'equity' (giá trị).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chiến lược marketing và tài chính để đánh giá sức mạnh của một thương hiệu.

Phân tích từ

brand
thương hiệu
root
+
equity
giá trị
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.