betray
phản bộiShe betrayed her best friend by sharing their secrets.
Cô ấy đã phản bội người bạn thân nhất bằng cách tiết lộ bí mật của họ.
phản bội ai đó, đặc biệt là khi họ tin tưởng bạn
The soldier betrayed his country by selling secrets to the enemy.
Người lính đã phản bội đất nước bằng cách bán bí mật cho kẻ thù.
Thường ám chỉ sự lừa dối trong mối quan hệ tin tưởng (bạn bè, gia đình, tổ chức).
làm thất vọng kỳ vọng hoặc niềm tin của ai đó
The movie betrayed the book's deep themes by making it a shallow comedy.
Bộ phim đã làm thất vọng những chủ đề sâu sắc của cuốn sách bằng cách biến nó thành một bộ phim hài nông cạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật (phim, sách) khi không đáp ứng được kỳ vọng.
tiết lộ thông tin bí mật (mà lẽ ra không nên biết)
The whistleblower betrayed classified documents to the press.
Người tố giác đã tiết lộ tài liệu mật cho báo chí.
Thường liên quan đến hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'betray' và 'cheat'
'Betray' nhấn mạnh sự phản bội lòng tin trong mối quan hệ tin cậy (bạn bè, gia đình, tổ chức), trong khi 'cheat' chỉ hành vi gian lận (trong thi cử, tình cảm). Ví dụ: 'Anh ấy lừa dối vợ mình' → 'He cheated on his wife', không dùng 'betray'.
Quy tắc vàng
Không dùng 'betray' cho hành động vô tình
Từ này luôn ngụ ý hành động có chủ đích. Ví dụ: 'Anh ấy vô tình làm hỏng bánh' → không dùng 'betray', mà dùng 'ruin' hoặc 'spoil'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'bitrayen' (thế kỷ 14), kết hợp từ 'be-' (làm cho) + 'tray' (lừa dối, từ tiếng Pháp cổ 'traiher'). Ban đầu mang nghĩa 'lừa dối' hoặc 'phản bội', sau phát triển thành nghĩa hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Từ này luôn mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động gây tổn hại đến lòng tin hoặc bí mật. Không dùng trong ngữ cảnh vô tình hay không cố ý. Ví dụ: 'Anh ấy vô tình tiết lộ bí mật' → không dùng 'betray', mà dùng 'reveal' hoặc 'leak'.