besides
ngoài raBesides studying, she also enjoys painting.
Ngoài việc học, cô ấy còn thích vẽ tranh.
Ngoài ra, thêm vào, ngoài những điều đã nói.
Besides being a doctor, he is also a musician.
Ngoài là bác sĩ, anh ấy còn là một nhạc sĩ.
She has no friends besides her family.
Cô ấy không có bạn nào ngoài gia đình.
Thường dùng để bổ sung thông tin hoặc chỉ ra sự khác biệt.
Bên cạnh, ở cạnh, gần.
She sat besides him at the table.
Cô ấy ngồi bên cạnh anh ấy tại bàn.
Dùng để chỉ vị trí gần hoặc bên cạnh ai đó.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'besides' như giới từ
'Besides' thường đi trước danh từ hoặc đại từ để chỉ sự bổ sung hoặc sự khác biệt. Ví dụ: 'Besides you, no one else knows.' (Ngoài em, không ai khác biết.)
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'besides' và 'except'
'Besides' thường dùng để bổ sung thông tin, còn 'except' dùng để loại trừ. Ví dụ: 'All the students besides John passed the exam.' (Tất cả học sinh ngoại trừ John đã đỗ kỳ thi.)
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'bi' (bên cạnh) + 'sides' (cạnh).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'besides' thường dùng như một giới từ hoặc trạng từ để chỉ sự bổ sung hoặc sự khác biệt. Trong tiếng Việt, 'ngoài ra' là cách dịch phổ biến nhất.