Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. better late than never

better late than never

/ˈbɛtər leɪt ðæn ˈnɛvər/◆thành ngữ
thà muộn còn hơn không

I know you missed the deadline, but better late than never!

Tôi biết bạn đã trễ deadline, nhưng thà muộn còn hơn không!


◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện sự trân trọng hành động dù kết quả không hoàn hảo về mặt thời gian, nhấn mạnh tinh thần 'còn hơn không'.
¶ Nghĩa đen
Tốt hơn là đến muộn còn hơn là không bao giờ đến.
Phân tích nghĩa đen
bettertốt hơn+latemuộn+thanhơn là+neverkhông bao giờ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đến trễ nhưng vẫn mang theo món quà (hành động có giá trị) thay vì không mang gì cả.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn hẹn bạn bè đi xem phim nhưng đến muộn 30 phút. Bạn nói: 'Xin lỗi, mình đến muộn rồi, nhưng thà muộn còn hơn không!' để thể hiện sự thành thật và mong muốn tham gia.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu tục ngữ phản ánh văn hóa phương Tây coi trọng sự nỗ lực và thiện chí hơn là sự hoàn hảo về mặt thời gian. Ở Việt Nam, tương đương gần nhất là 'thà muộn còn hơn không', nhưng sắc thái có thể nhẹ nhàng hơn.
thông thường

Thà làm muộn còn hơn không làm gì cả, thể hiện sự trân trọng nỗ lực dù chậm trễ.

She finally submitted her assignment a week late, but better late than never.

Cô ấy cuối cùng cũng nộp bài tập trễ một tuần, nhưng thà muộn còn hơn không.

I know I’m late to the party, but better late than never—I brought cake!

Tôi biết mình đến muộn rồi, nhưng thà muộn còn hơn không—tôi đã mang bánh đến!

Thường dùng để động viên ai đó dù đã trễ nhưng vẫn nên hoàn thành việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

better late than never, but never late is betterthà muộn còn hơn không, nhưng không bao giờ muộn vẫn là tốt nhất

Từ đồng nghĩa

better than neverbetter to be late than not at allbetter do it late than not do it

Từ trái nghĩa

better never than latehaste makes waste

Cụm từ liên quan

better sooner than laterthành ngữ
tốt hơn là sớm còn hơn muộn
no time like the presenttục ngữ
không có thời điểm nào tốt hơn hiện tại

Mẹo hay

Khi nào dùng 'better late than never'?

Dùng khi muốn khuyến khích ai đó hoàn thành việc gì đó dù đã trễ, hoặc khi bản thân bạn xin lỗi vì sự chậm trễ nhưng vẫn muốn thể hiện thiện chí.

Quy tắc vàng

Không dùng để bào chữa sự chậm trễ vô lý

Câu tục ngữ này không áp dụng khi sự chậm trễ gây hậu quả nghiêm trọng hoặc có thể tránh được.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện từ thế kỷ 16 trong tiếng Anh, lần đầu tiên được ghi nhận trong tác phẩm 'Parliament of Foules' (1382) của Geoffrey Chaucer dưới dạng 'it is never too late to mend' (không bao giờ quá muộn để sửa chữa). Câu tục ngữ hiện đại 'better late than never' trở nên phổ biến vào thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khuyến khích, không thích hợp trong văn bản trang trọng. Có thể mang sắc thái châm biếm nếu người nói coi nhẹ sự chậm trễ.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.