trust

/trʌst/
sự tin tưởng

You can trust me with your secret.

Bạn có thể tin tưởng tôi với bí mật của bạn.


chung

Sự tin tưởng vào khả năng, tính trung thực hoặc sự đáng tin cậy của ai đó hoặc cái gì đó.

She has earned the trust of her colleagues.

Cô ấy đã kiếm được sự tin tưởng của đồng nghiệp.

Trong tiếng Anh, 'trust' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.

chung

Động từ: tin tưởng, tin cậy.

I trust you to make the right decision.

Tôi tin tưởng bạn sẽ đưa ra quyết định đúng đắn.

Khi được sử dụng như một động từ, 'trust' thường đi kèm với một từ bổ nghĩa.

Cụm từ kết hợp

trust someonetin tưởng ai đótrust intin tưởng vàotrustworthyđáng tin cậy

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

trust fundcụm từ
quỹ tín thác
trustworthyadjective
đáng tin cậy

Mẹo hay

Sử dụng 'trust' như một danh từ

Khi 'trust' được sử dụng như một danh từ, nó thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng.

Sử dụng 'trust' như một động từ

Khi 'trust' được sử dụng như một động từ, nó thường đi kèm với một từ bổ nghĩa.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'trust' và 'believe'

'Trust' thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào khả năng hoặc tính trung thực của ai đó, trong khi 'believe' thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một sự thật hoặc một ý tưởng.

Nguồn gốc từ

Từ 'trust' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēowian', có nghĩa là 'tin tưởng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'trust' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng. Khi được sử dụng như một động từ, nó thường đi kèm với một từ bổ nghĩa.

Phân tích từ

trust
tin tưởng
root
Từ Điển Anh Việt