Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. so

so

/soʊ/
vậy

It's raining so we can't go out.

Trời đang mưa vậy nên chúng ta không thể đi ra ngoài được.


trang trọngthông thường

Dùng để kết nối hai câu hoặc hai phần của một câu, thường để bổ sung hoặc giải thích.

I'm tired, so I'm going to bed.

Tôi mệt, vậy nên tôi sẽ đi ngủ.

She didn't study, so she failed the exam.

Cô ấy không học, vậy nên cô ấy trượt bài kiểm tra.

Thường được sử dụng để nối hai câu có liên quan hoặc để đưa ra kết luận.

thông thường

Dùng để chỉ mức độ hoặc cách thức của một hành động hoặc tình trạng.

He ran so fast that he won the race.

Anh ấy chạy nhanh đến mức anh ấy thắng cuộc đua.

She was so happy to see her friends.

Cô ấy rất vui khi gặp bạn bè của mình.

Thường được sử dụng để tăng cường ý nghĩa của từ hoặc cụm từ trước nó.

Cụm từ kết hợp

so thatđểso farcho đến nayso whatvậy thì sao

Từ đồng nghĩa

thereforethushenceconsequently

Từ trái nghĩa

buthowevernevertheless

Cụm từ liên quan

so to speakcụm từ
để nói một cách khác
so far, so goodcụm từ
cho đến nay, mọi thứ đã tốt

Mẹo hay

Sử dụng 'so' để kết nối các câu

Bạn có thể sử dụng 'so' để nối hai câu có liên quan hoặc để đưa ra kết luận.

Sử dụng 'so' để chỉ mức độ

Bạn có thể sử dụng 'so' để tăng cường ý nghĩa của từ hoặc cụm từ trước nó.

Quy tắc vàng

Kết nối các câu

Sử dụng 'so' để nối hai câu có liên quan hoặc để đưa ra kết luận.

Chỉ mức độ

Sử dụng 'so' để chỉ mức độ hoặc cách thức của một hành động hoặc tình trạng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swā' có nghĩa là 'như vậy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'so' có thể được sử dụng như một liên từ để nối hai câu hoặc như một trạng từ để chỉ mức độ. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để kết nối các ý tưởng hoặc để tăng cường ý nghĩa của một từ hoặc cụm từ.

Phân tích từ

so
vậy
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.