Looking up...
She was tired, hence she went to bed early.
Cô ấy mệt, do đó cô ấy đi ngủ sớm.
do đó, vì vậy, nên
The weather is bad; hence, we'll stay indoors.
Thời tiết xấu; vì vậy, chúng ta sẽ ở trong nhà.
He studied hard; hence, he passed the exam.
Anh ấy học chăm chỉ; nên anh ấy đỗ kỳ thi.
Thường dùng trong văn bản hoặc nói chính thức để kết luận hoặc dẫn ra kết quả từ điều đã nói trước đó.
Dùng 'hence' khi muốn kết luận hoặc dẫn ra kết quả từ điều đã nói trước đó, thường trong văn bản hoặc nói chính thức.
Từ tiếng Anh cổ 'hence' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'hen' (ngày nay) + '-ce' (hậu tố chỉ thời gian).
Thường dùng trong văn bản hoặc nói chính thức. Trong tiếng nói thông thường, 'so' hoặc 'therefore' được dùng nhiều hơn.