Looking up...
She is knowledgeable about ancient history.
Cô ấy có kiến thức về lịch sử cổ đại.
Có kiến thức sâu rộng hoặc chuyên sâu về một chủ đề hoặc lĩnh vực nhất định.
He is very knowledgeable about modern physics.
Anh ấy rất có kiến thức về vật lý hiện đại.
The professor is knowledgeable about both Eastern and Western philosophies.
Giáo sư có kiến thức về cả triết học Đông và Tây.
Thường dùng để mô tả sự thông thạo hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
Dùng 'be knowledgeable about' khi muốn nhấn mạnh sự thông thạo chuyên môn, không dùng cho kiến thức chung.
Cấu trúc này thường đi với một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ chủ đề.
Từ 'knowledgeable' bắt nguồn từ 'knowledge' (kiến thức) và hậu tố '-able' (có thể).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn để mô tả sự thông thạo về một chủ đề.