be modest

/biː ˈmɒdɪst/
humble, không kiêu ngạo

She always tries to be modest about her achievements.

Cô ấy luôn cố gắng giữ thái độ kiềm chế về những thành tích của mình.


trang trọngthông thường

Khiêm tốn, không tự phô bỉu, không tự cao tự đại về thành tích hoặc tài năng của mình.

He refused to accept praise and remained modest despite his success.

Anh ta từ chối nhận lời khen ngợi và vẫn giữ thái độ kiềm chế dù đã thành công.

Being modest is important in many cultures.

Khiêm tốn là điều quan trọng trong nhiều văn hóa.

Thường dùng để mô tả thái độ kiềm chế về thành tích cá nhân.

Cụm từ kết hợp

be modest aboutkiềm chế vềmodest successthành tích kiềm chế

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

false modestycụm từ
kiềm chế giả

Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa

Trong nhiều văn hóa, khiêm tốn được coi là một đức tính quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'modest' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'modestus', có nghĩa là 'kiềm chế, hợp lý'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thái độ kiềm chế về thành tích hoặc tài năng của mình.

Từ Điển Anh Việt