be motivated
có động lựcShe is always motivated to learn new things.
Cô ấy luôn có động lực học những điều mới.
Có động lực, có sự khuyến khích hoặc cảm hứng để làm việc hoặc đạt được mục tiêu.
His passion for music motivates him to practice every day.
Sự đam mê âm nhạc của anh ấy khuyến khích anh ấy luyện tập mỗi ngày.
She needs to find motivation to finish her project.
Cô ấy cần tìm động lực để hoàn thành dự án của mình.
Thường được sử dụng để mô tả sự khuyến khích nội tại hoặc ngoại tại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Câu 'be motivated' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc, học tập hoặc đạt mục tiêu.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'motivate'
'Be motivated' mô tả trạng thái của người, còn 'motivate' là động từ khuyến khích người khác.
Nguồn gốc từ
Từ 'motivate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'movere' có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'khuyến khích'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự khuyến khích hoặc động lực để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu.