be decisive
quyết đoánA good leader must be decisive in times of crisis.
Một lãnh đạo tốt phải quyết đoán trong những thời điểm khủng hoảng.
Có khả năng quyết định nhanh chóng và tự tin, không do dự.
She was praised for being decisive during the emergency.
Cô ấy được khen ngợi vì quyết đoán trong tình huống khẩn cấp.
Thường dùng để mô tả tính cách của một người trong việc làm việc hoặc giải quyết vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Câu 'be decisive' thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người trong việc làm việc hoặc giải quyết vấn đề, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự nhanh nhẹn và tự tin.
Nguồn gốc từ
Từ 'decisive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decidere' có nghĩa là 'quyết định'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tính cách của một người trong việc làm việc hoặc giải quyết vấn đề. Có thể dùng trong các tình huống yêu cầu sự nhanh nhẹn và tự tin.