firm

/fɜːrm/
công ty

She works for a large firm.

Cô ấy làm việc cho một công ty lớn.


Kinh doanh
trang trọng

công ty, doanh nghiệp

The law firm specializes in intellectual property.

Công ty luật này chuyên về sở hữu trí tuệ.

Thường dùng cho các công ty luật, tài chính, hoặc bất kỳ doanh nghiệp nào.

neutral

cứng, vững chắc (đối với vật thể)

The ground was firm after the rain.

Mặt đất trở nên cứng sau cơn mưa.

Không dùng để mô tả người.

Từ Điển Anh Việt