back up
sao lưu, sao chép dữ liệuRemember to back up your files before updating the system.
Hãy nhớ sao lưu tệp của bạn trước khi cập nhật hệ thống.
Sao lưu hoặc sao chép dữ liệu để bảo vệ trước khi xảy ra lỗi hoặc mất mát.
She backs up her photos to the cloud every week.
Cô ấy sao lưu ảnh của mình lên đám mây mỗi tuần.
Thường dùng trong công nghệ và quản lý dữ liệu.
Hỗ trợ hoặc ủng hộ ai đó trong một tình huống khó khăn.
The team backed up their leader during the crisis.
Đội ngũ đã ủng hộ lãnh đạo của họ trong thời kỳ khủng hoảng.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sao lưu thường xuyên
Luôn sao lưu dữ liệu quan trọng của bạn để tránh mất mát.
Quy tắc vàng
Sao lưu định kỳ
Sao lưu dữ liệu của bạn định kỳ để bảo vệ trước khi xảy ra lỗi hệ thống.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'back' (sao lưu) và 'up' (lên), bắt nguồn từ việc sao chép dữ liệu lên một nơi an toàn.
Ghi chú sử dụng
Trong công nghệ, 'back up' thường dùng để chỉ sao lưu dữ liệu. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể có nghĩa là hỗ trợ ai đó.