back up

/bæk ʌp/◆động từ cụm
sao lưu, sao chép dữ liệu

Remember to back up your files before updating the system.

Hãy nhớ sao lưu tệp của bạn trước khi cập nhật hệ thống.


thông thường

Sao lưu hoặc sao chép dữ liệu để bảo vệ trước khi xảy ra lỗi hoặc mất mát.

She backs up her photos to the cloud every week.

Cô ấy sao lưu ảnh của mình lên đám mây mỗi tuần.

Thường dùng trong công nghệ và quản lý dữ liệu.

thông thường

Hỗ trợ hoặc ủng hộ ai đó trong một tình huống khó khăn.

The team backed up their leader during the crisis.

Đội ngũ đã ủng hộ lãnh đạo của họ trong thời kỳ khủng hoảng.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

back up datasao lưu dữ liệuback up someonehỗ trợ ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

back up a claimcụm từ
cung cấp bằng chứng cho một tuyên bố

Mẹo hay

Sao lưu thường xuyên

Luôn sao lưu dữ liệu quan trọng của bạn để tránh mất mát.

Quy tắc vàng

Sao lưu định kỳ

Sao lưu dữ liệu của bạn định kỳ để bảo vệ trước khi xảy ra lỗi hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'back' (sao lưu) và 'up' (lên), bắt nguồn từ việc sao chép dữ liệu lên một nơi an toàn.

Ghi chú sử dụng

Trong công nghệ, 'back up' thường dùng để chỉ sao lưu dữ liệu. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể có nghĩa là hỗ trợ ai đó.

Phân tích từ

back
sao lưu
root
+
up
lên (đến một nơi an toàn)
particle
Từ Điển Anh Việt