attention
sự chú ýPlease pay attention to the instructions.
Vui lòng chú ý các hướng dẫn.
trang trọng
Sự tập trung của tâm trí vào một đối tượng, sự kiện hoặc nhiệm vụ.
The teacher praised the students for their attention during the lecture.
Giáo viên khen ngợi học sinh vì sự chú ý của các em trong buổi giảng.
Thường đi kèm với động từ 'pay' (pay attention).
thông thường
Sự quan tâm, chú ý được dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
She gave him a lot of attention at the party.
Cô ấy dành rất nhiều sự chú ý cho anh ấy tại buổi tiệc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'attendere' (at- ‘đến’ + tendere ‘duỗi, hướng tới’), qua tiếng Pháp cũ 'attention' rồi vào tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Dùng như danh từ; khi muốn diễn tả hành động, thường dùng cấu trúc 'pay attention' hoặc 'give attention'.
Từ Điển Anh Việt