Looking up...
She attends to her sick mother every day.
Cô ấy chăm sóc mẹ bệnh của mình mỗi ngày.
Chăm sóc, quan tâm hoặc xử lý việc gì đó một cách cẩn thận và kiên nhẫn.
The nurse attends to the patients' needs.
Y tá chăm sóc nhu cầu của bệnh nhân.
He attends to his business carefully.
Anh ấy chăm sóc công việc của mình một cách cẩn thận.
Thường dùng để chỉ việc chăm sóc, xử lý hoặc quan tâm đến việc gì đó một cách cẩn thận.
Dùng 'attend to' khi muốn nhấn mạnh việc chăm sóc hoặc xử lý việc gì đó một cách cẩn thận.
Dùng khi muốn nói về việc chăm sóc, xử lý hoặc quan tâm đến việc gì đó một cách cẩn thận.
Từ 'attend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attendere' có nghĩa là 'chăm sóc, quan tâm', còn 'to' là một giới từ chỉ hướng đến việc gì đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc, xử lý hoặc quan tâm đến việc gì đó một cách cẩn thận.