aside

/əˈsaɪd/
bên cạnh, một bên

She stepped aside to let him pass.

Cô ấy bước về một bên để cho anh ấy đi qua.


thông thường

Một bên, không ở giữa hoặc ở vị trí chính.

He moved aside to make room for the new chair.

Anh ta di chuyển sang một bên để tạo chỗ cho ghế mới.

Thường dùng để chỉ chuyển động hoặc vị trí.

thông thường

Một bên, không liên quan hoặc không quan trọng.

Let's put that issue aside for now.

Chúng ta hãy bỏ qua vấn đề đó tạm thời.

Dùng để chỉ bỏ qua hoặc không quan tâm đến một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

set asideđặt một bênput asidebỏ quastep asidebước về một bên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'aside' trong câu

Từ 'aside' thường dùng với động từ như 'step', 'move', 'put', hoặc 'set' để chỉ chuyển động hoặc bỏ qua.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'aside' có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'bỏ qua'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'aside' thường dùng để chỉ chuyển động hoặc vị trí, hoặc để chỉ bỏ qua một vấn đề.

Từ Điển Anh Việt