Looking up...
She speaks English as well as French.
Cô ấy nói tiếng Anh cũng như tiếng Pháp.
Dùng để liệt kê các điều tương tự hoặc bổ sung thêm một điều khác.
He enjoys hiking as well as camping.
Anh ấy thích đi bộ đường dài cũng như đi cắm trại.
The package includes a phone as well as a charger.
Gói này bao gồm một chiếc điện thoại cũng như một bộ sạc.
Thường được sử dụng để thêm một điều khác vào danh sách hoặc để nhấn mạnh sự tương tự.
Dùng 'as well as' để thêm thông tin bổ sung hoặc để liệt kê các điều tương tự, không dùng để thay thế cho 'and'.
Từ ghép từ 'as' và 'well as', bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
Thường được sử dụng trong các câu văn chính thức và không chính thức để thêm thông tin bổ sung hoặc để liệt kê các điều tương tự.