Looking up...
This product is sold exclusively online.
Sản phẩm này chỉ bán trên mạng.
Chỉ, duy nhất, không có gì khác
She works exclusively with high-profile clients.
Cô ấy chỉ làm việc với những khách hàng danh tiếng.
Thường dùng để nhấn mạnh sự độc quyền hoặc sự chuyên biệt hóa.
Đừng nhầm lẫn 'exclusively' với 'inclusively' (bao gồm).
Từ tiếng Anh 'exclusive' (độc quyền) + hậu tố '-ly' (tính từ → trạng từ).
Thường dùng để chỉ sự hạn chế hoặc sự chuyên biệt hóa trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nhất định.