Looking up...
Let's meet sometime next week.
Hãy gặp nhau lúc nào đó vào tuần tới nhé.
vào một thời điểm không xác định trong tương lai hoặc quá khứ
I'll visit you sometime in December.
Tôi sẽ thăm bạn vào lúc nào đó trong tháng Mười Hai.
She was here sometime last year.
Cô ấy đã ở đây vào lúc nào đó năm ngoái.
Không chỉ rõ thời gian chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh không quan trọng hoặc không biết rõ thời điểm.
trước đây, đã từng (trong quá khứ)
A sometime friend of mine became my enemy.
Một người bạn trước đây của tôi đã trở thành kẻ thù.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn viết trang trọng.
'Sometime' (một lần, lúc nào đó) chỉ thời điểm không xác định, trong khi 'sometimes' (thỉnh thoảng) chỉ tần suất không đều. Ví dụ: 'I'll call you sometime' (Tôi sẽ gọi cho bạn lúc nào đó) vs 'I sometimes call my mom' (Thỉnh thoảng tôi gọi mẹ).
'Sometime' thường đứng sau động từ chính (e.g., 'I'll do it sometime') hoặc trước danh từ chỉ thời gian (e.g., 'sometime next month'). Không bao giờ đứng đầu câu trừ trường hợp nhấn mạnh.
Từ 'some' (một vài) + 'time' (thời gian), xuất hiện từ thế kỷ 16. Ban đầu chỉ mang nghĩa 'một thời điểm không xác định', sau mở rộng sang nghĩa 'trước đây'.
1. 'Sometime' thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ chỉ thời gian (e.g., 'sometime next week'). 2. Không nhầm lẫn với 'sometimes' (thỉnh thoảng) - hai từ có cách viết và nghĩa khác nhau hoàn toàn. 3. Trong tiếng Anh Anh, 'sometime' có thể đóng vai trò tính từ (e.g., 'a sometime colleague' = một đồng nghiệp trước đây).