Looking up...
The antidisestablishmentarianism movement aimed to preserve the Church of England's status.
Phong trào chống bãi bỏ nhà nước tôn giáo nhằm bảo tồn vị thế của Giáo hội Anh.
Chống lại việc bãi bỏ nhà nước tôn giáo, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị Anh, nơi Giáo hội Anh được công nhận là nhà nước tôn giáo.
Antidisestablishmentarianism was a political stance opposing the disestablishment of the Church of England.
Chống bãi bỏ nhà nước tôn giáo là một lập trường chính trị phản đối việc bãi bỏ Giáo hội Anh.
Thường được sử dụng trong lịch sử chính trị Anh, đặc biệt là vào thế kỷ 19.
Từ này được sử dụng nhiều vào thế kỷ 19 trong các cuộc tranh luận về vị thế của Giáo hội Anh.
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử chính trị Anh, không áp dụng cho các tình huống hiện đại.
Từ ghép từ tiền tố 'anti-' (chống lại), 'dis-' (bãi bỏ), 'establishment' (nhà nước tôn giáo), và hậu tố '-arianism' (chủ nghĩa).
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị, đặc biệt liên quan đến Giáo hội Anh.