Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disestablishmentarianism

disestablishmentarianism

/dɪsɪstæblɪʃməntɛriənɪzəm/
chủ nghĩa chống thành lập giáo hội quốc gia

Disestablishmentarianism gained traction during the 19th-century debates over church and state separation.

Chủ nghĩa chống thành lập giáo hội quốc gia đã được phổ biến trong các cuộc tranh luận về sự phân ly giữa nhà thờ và nhà nước vào thế kỷ 19.


trang trọng

Chủ nghĩa chống thành lập giáo hội quốc gia, ủng hộ việc tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận về quyền lực của các giáo hội được nhà nước công nhận.

The movement for disestablishmentarianism in 19th-century Britain challenged the Church of England's privileged status.

Phong trào chủ nghĩa chống thành lập giáo hội quốc gia ở Anh vào thế kỷ 19 đã thách thức vị thế đặc quyền của Giáo hội Anh.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền lực của nhà thờ và nhà nước, đặc biệt là trong lịch sử Anh và Hoa Kỳ.

Cụm từ kết hợp

disestablishmentarian movementphong trào chống thành lập giáo hội quốc giadisestablishmentarian policychính sách chống thành lập giáo hội quốc gia

Từ đồng nghĩa

separation of church and stateanti-establishmentarianism

Từ trái nghĩa

establishmentarianismstate church

Cụm từ liên quan

separation of church and statecụm từ
sự phân ly giữa nhà thờ và nhà nước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận lịch sử và chính trị, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính xác

Nó không chỉ đơn giản là chống nhà nước, mà là chống việc nhà nước công nhận một giáo hội nào đó là quốc giáo.

Nguồn gốc từ

Từ được hình thành từ 'disestablishment' (tách biệt nhà thờ và nhà nước) và hậu tố '-arianism' (chủ nghĩa), bắt nguồn từ các cuộc tranh luận chính trị và tôn giáo vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc tranh luận lịch sử về quyền lực của nhà thờ và nhà nước, đặc biệt là trong bối cảnh Anh và Hoa Kỳ.

Phân tích từ

dis-
phản đối, chống lại
prefix
+
establishment
giáo hội được nhà nước công nhận
root
+
-arianism
chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.