antivirus

/ˌæntiˈvaɪrəs/
phần mềm chống virus

You should install antivirus software to protect your computer.

Bạn nên cài đặt phần mềm chống virus để bảo vệ máy tính của mình.


Công nghệ
chuyên ngành

Phần mềm được thiết kế để phát hiện, ngăn chặn và loại bỏ các mã độc hại như virus, trojan, ransomware, và các loại malware khác.

Modern antivirus programs use AI to detect new threats.

Các chương trình chống virus hiện đại sử dụng trí tuệ nhân tạo để phát hiện các mối đe dọa mới.

Tên chung cho các phần mềm bảo mật máy tính.

Cụm từ kết hợp

antivirus softwarephần mềm chống virusantivirus scanquét virusantivirus protectionbảo vệ chống virus

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

firewallcụm từ
tường lửa
malwarecụm từ
phần mềm độc hại

Mẹo hay

Cài đặt phần mềm chống virus

Luôn cài đặt phần mềm chống virus để bảo vệ máy tính khỏi các mối đe dọa mạng.

Quy tắc vàng

Cập nhật thường xuyên

Luôn cập nhật phần mềm chống virus để bảo vệ trước các mối đe dọa mới nhất.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'anti-' (chống) và 'virus' (virus máy tính).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để bảo vệ hệ thống máy tính.

Phân tích từ

anti
chống
prefix
+
virus
virus
root
Từ Điển Anh Việt