Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. antidote

antidote

/ˈæntɪdoʊt/
thuốc giải độc

The doctor gave him an antidote to counteract the snake venom.

Bác sĩ đã cho anh ta thuốc giải độc để chống lại độc tố rắn.


trang trọng

Một chất hoặc thuốc được sử dụng để chống lại hoặc làm giảm tác dụng của một chất độc.

She carried an antidote in her bag in case of a spider bite.

Cô ấy mang theo thuốc giải độc trong túi để phòng trường hợp bị cắn bọ cạp.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và khoa học.

Cụm từ kết hợp

antidote tothuốc giải độc chotake an antidoteuống thuốc giải độc

Từ đồng nghĩa

counteragentremedyneutralizer

Từ trái nghĩa

poisontoxin

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hình thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'antidotum', có nghĩa là 'thuốc giải độc' hoặc 'phương pháp chống lại'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khoa học, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hình thức để chỉ giải pháp cho một vấn đề.

Phân tích từ

anti-
chống lại
prefix
+
-dote
thuốc
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.