alter

/ˈɔːltər/
thay đổi

She decided to alter her dress to fit better.

Cô ấy quyết định thay đổi áo dài của mình để phù hợp hơn.


trang trọng

Thay đổi hoặc sửa đổi một vật, một văn bản hoặc một kế hoạch.

The contract was altered to include new terms.

Hợp đồng đã được sửa đổi để bao gồm các điều khoản mới.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các tài liệu chính thức.

thông thường

Thay đổi ngoại hình hoặc tính cách của một người.

After the surgery, his appearance was altered.

Sau phẫu thuật, ngoại hình của anh ấy đã thay đổi.

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi về ngoại hình hoặc tính cách.

Cụm từ kết hợp

alter the coursethay đổi hướng đialter the planthay đổi kế hoạchalter the appearancethay đổi ngoại hình

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

alter one's appearancecụm từ
thay đổi ngoại hình của mình
alter the course of eventscụm từ
thay đổi quá trình sự kiện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'alter' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các tài liệu chính thức. Hãy sử dụng từ này khi bạn muốn mô tả sự thay đổi của một hợp đồng hoặc một văn bản.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'alter' và 'change'

'Alter' thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi nhỏ hoặc sửa đổi, trong khi 'change' có thể được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn hơn hoặc hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'alterare' có nghĩa là 'thay đổi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'alter' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các tài liệu chính thức để mô tả sự thay đổi của một hợp đồng hoặc một văn bản. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể được sử dụng để mô tả sự thay đổi về ngoại hình hoặc tính cách của một người.

Phân tích từ

al-
khác
prefix
+
-ter
thay đổi
suffix
Từ Điển Anh Việt