alter course
thay đổi hướng điThe captain decided to alter course to avoid the storm.
Thuyền trưởng quyết định thay đổi hướng đi để tránh bão.
chuyên ngành
Thay đổi hướng hoặc lộ trình của một phương tiện (như tàu, máy bay, xe) để hướng đến một điểm mới hoặc tránh trở ngại.
The pilot had to alter course due to bad weather.
Phi công phải thay đổi lộ trình vì thời tiết xấu.
Thường dùng trong lĩnh vực hàng không và hàng hải.
Cụm từ kết hợp
alter course tothay đổi hướng đi đếnalter course due tothay đổi hướng đi vì
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực hàng không, hàng hải hoặc khi nói về việc thay đổi lộ trình.
Nguồn gốc từ
Từ 'alter' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'alterare' (thay đổi), còn 'course' có nghĩa là lộ trình hoặc hướng đi.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành như hàng không, hàng hải hoặc trong các tình huống cần thay đổi lộ trình.
Phân tích từ
alter
thay đổi
rootcourse
lộ trình, hướng đi
rootTừ Điển Anh Việt