Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. allege

allege

/əˈlɛdʒ/
cho là, khẳng định (không có bằng chứng)

The company alleges that the employee stole confidential data.

Công ty khẳng định rằng nhân viên đó đã đánh cắp dữ liệu bí mật.


trang trọng

khẳng định điều gì đó là đúng (thường không có bằng chứng đầy đủ hoặc đang trong quá trình điều tra)

The mayor alleges corruption in the city council.

Ngài thị trưởng khẳng định có sự tham nhũng trong hội đồng thành phố.

She alleges that her boss discriminated against her.

Cô ấy khẳng định rằng sếp của mình đã phân biệt đối xử với cô.

Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc tranh cãi. Không mang nghĩa khẳng định chắc chắn như 'claim' hay 'assert'.

Cụm từ kết hợp

allege thatkhẳng định rằngbe alleged tođược cho làalleged crimetội phạm bị cáo buộcalleged incidentsự việc bị cáo buộc

Từ đồng nghĩa

claimassertdeclarestatecontend

Từ trái nghĩa

denyrefutedisprove

Mẹo hay

Phân biệt 'allege', 'claim' và 'assert'

'Allege' nhấn mạnh sự cáo buộc chưa có bằng chứng (e.g., 'The suspect alleges innocence'). 'Claim' dùng cho yêu cầu quyền lợi (e.g., 'She claimed the prize'). 'Assert' thể hiện sự khẳng định chắc chắn (e.g., 'He asserted his innocence').

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'allege'

S + allege + that + clause (e.g., 'They allege that the product is defective.') hoặc S + allege + noun + to-infinitive (e.g., 'She alleges him to have stolen her bag.').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'allegare' nghĩa là 'gửi đến, viện dẫn', gồm 'ad-' (đến) + 'legare' (gửi, ủy nhiệm). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'alleguer' vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

1. 'Allege' thường được dùng khi nói về cáo buộc chưa được chứng minh. Tránh nhầm lẫn với 'claim' (yêu cầu quyền lợi) hay 'assert' (khẳng định chắc chắn). 2. Trong văn bản pháp lý, 'alleged' thường được dùng như tính từ (e.g., 'the alleged thief'). 3. Không dùng 'alleged' để nói về sự thật đã được chứng minh.

Phân tích từ

al-
prefix (từ tiếng Latinh 'ad-', nghĩa là 'đến')
prefix
+
-lege
gửi, ủy nhiệm (từ tiếng Latinh 'legare')
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.