alliance

/əˈlaɪəns/
liên minh

The two countries formed an alliance to strengthen their defense.

Hai nước đã thành lập liên minh để tăng cường phòng thủ của mình.


trang trọng

Một liên minh giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân để hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong một mục đích chung.

The alliance between the two companies will boost their market presence.

Liên minh giữa hai công ty sẽ tăng cường sự hiện diện của họ trên thị trường.

Thường được sử dụng trong chính trị, kinh doanh hoặc quân sự.

Cụm từ kết hợp

form an alliancethành lập liên minhstrategic allianceliên minh chiến lượcmilitary allianceliên minh quân sự

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

strategic alliancecụm từ
liên minh chiến lược
military alliancecụm từ
liên minh quân sự

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'alliance' thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức trong chính trị.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'alliance' và 'coalition'

'Alliance' thường được sử dụng cho các liên minh lâu dài và chính thức, trong khi 'coalition' có thể được sử dụng cho các liên minh tạm thời hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'alliance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'alliance', có nghĩa là 'liên minh' hoặc 'hợp đồng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'alliance' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quân sự để mô tả sự hợp tác giữa các bên.

Phân tích từ

all
tất cả
prefix
+
iance
liên kết
suffix
Từ Điển Anh Việt