according

/əˈkɔːdɪŋ/
theo

According to the weather forecast, it will rain tomorrow.

Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa.


trang trọng

Theo, tuân theo, dựa trên

According to the rules, you must submit the form by Friday.

Theo quy định, bạn phải nộp đơn trước ngày thứ Sáu.

She acted according to her conscience.

Cô ấy hành động theo lương tâm của mình.

Dùng để chỉ sự tuân theo hoặc dựa trên một nguồn thông tin hoặc quy tắc.

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

accordinglycụm từ
do đó, tương ứng

Mẹo hay

Sử dụng 'according to'

Dùng 'according to' để trích dẫn nguồn thông tin hoặc quy tắc, ví dụ: 'According to the report, ...'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'accordingly'

'According to' dùng để trích dẫn nguồn, còn 'accordingly' dùng để diễn tả kết quả.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'accord' (đồng ý, phù hợp) + hậu tố '-ing' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh nguồn thông tin hoặc quy tắc.

Phân tích từ

accord
đồng ý, phù hợp
root
+
-ing
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt