accomplishment
thành tựuFinishing the marathon was a great accomplishment for her.
Việc hoàn thành cuộc marathon là một thành tựu tuyệt vời đối với cô ấy.
Kết quả thành công sau khi hoàn thành một nhiệm vụ, mục tiêu hoặc thử thách.
The team celebrated their accomplishment of reducing production costs by 20%.
Nhóm đã ăn mừng thành tựu giảm chi phí sản xuất xuống 20%.
Thường dùng để chỉ thành quả mang tính cá nhân, chuyên môn hoặc tập thể, không ám chỉ sự may mắn.
Kỹ năng hoặc năng lực đã được phát triển thông qua nỗ lực và luyện tập.
Playing the piano is one of her many accomplishments.
Chơi piano là một trong nhiều thành tựu của cô ấy.
Có thể dùng để liệt kê những khả năng hoặc thành tựu trong hồ sơ cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'accomplishment' và 'achievement'
'Accomplishment' thường nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực và kỹ năng đã được trau dồi, trong khi 'achievement' có thể bao hàm cả những thành tựu mang tính may mắn. Ví dụ: 'Graduating with honors is an achievement' (có thể do may mắn), nhưng 'Mastering three languages is an accomplishment' (nhấn mạnh nỗ lực).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'accomplishment'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự nỗ lực, kỹ năng hoặc quá trình đạt được thành tựu. Không dùng để chỉ những thành tựu mang tính tình cờ hoặc không liên quan đến nỗ lực cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'accomplish' (hoàn thành) + hậu tố '-ment' (chỉ kết quả). Có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'accomplir' (hoàn thành), bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere' (lấp đầy, hoàn thành).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, không ám chỉ thành quả tiêu cực. Có thể thay thế 'achievement' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'accomplishment' nhấn mạnh hơn vào nỗ lực và quá trình đạt được.