Looking up...
She will accompany you to the concert.
Cô ấy sẽ đi cùng bạn đến buổi hòa nhạc.
Đi cùng với ai đó hoặc đi kèm với một vật, thường để bảo vệ hoặc hỗ trợ.
The bodyguard will accompany the celebrity everywhere.
Cảnh vệ sẽ đi kèm với ngôi sao ở mọi nơi.
Thường dùng với người hoặc vật có giá trị.
Kèm theo, đi cùng trong một hoạt động hoặc chuyến đi.
Can I accompany you to the store?
Tôi có thể đi cùng bạn đến cửa hàng không?
Dùng trong các tình huống thân mật hoặc thân thiện.
Dùng 'accompany' với người hoặc vật cần được bảo vệ hoặc hỗ trợ.
Không dùng 'accompany' với các vật không cần đi kèm hoặc hỗ trợ.
Từ gốc Latin 'companio' (đồng hành), từ 'com-' (cùng) + 'panis' (bánh mì, nghĩa bóng là đồng hành trong bữa ăn).
Thường dùng với người hoặc vật có giá trị, hoặc trong các tình huống cần hỗ trợ.