a heavy heart
lòng nặng trĩuShe left the room with a heavy heart, knowing it was the last time she would see him.
Cô ấy rời khỏi phòng với lòng nặng trĩu, biết rằng đó là lần cuối cùng cô nhìn thấy anh.
cảm thấy buồn bã, tiếc nuối hoặc lo lắng về điều gì đó sắp xảy ra
He agreed to the difficult decision with a heavy heart.
Anh ấy chấp nhận quyết định khó khăn với lòng nặng trĩu.
She said goodbye to her childhood home with a heavy heart.
Cô ấy tạm biệt ngôi nhà tuổi thơ với lòng nặng trĩu.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc khi phải đối mặt với điều không mong muốn, chẳng hạn chia ly, thất bại, hoặc hy sinh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn viết trang trọng
Cụm từ này thích hợp cho văn học, thơ ca, hoặc các tình huống trang trọng như chia buồn, chia tay, hoặc đưa ra quyết định khó khăn. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh cảm xúc sâu sắc.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Cụm từ này không liên quan đến trọng lượng vật lý của trái tim. Nó luôn ám chỉ cảm xúc tiêu cực nặng nề.
Nguồn gốc từ
Từ thế kỷ 14, 'heavy heart' xuất hiện trong văn học Anh để miêu tả cảm xúc nặng nề về mặt thể chất lẫn tinh thần. 'Heavy' ở đây tượng trưng cho gánh nặng cảm xúc, trong khi 'heart' đại diện cho tâm hồn.
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động (leave, accept, say goodbye) để nhấn mạnh cảm xúc phía sau. Không dùng để miêu tả nỗi buồn chung chung mà cụ thể là sự nặng nề khi đối diện với mất mát hoặc khó khăn.