a heavy heart

/ə ˈhɛvi hɑrt/thành ngữ
lòng nặng trĩu

She left the room with a heavy heart, knowing it was the last time she would see him.

Cô ấy rời khỏi phòng với lòng nặng trĩu, biết rằng đó là lần cuối cùng cô nhìn thấy anh.


Nghĩa thực sự
cảm thấy buồn bã, tiếc nuối hoặc lo lắng sâu sắc khi phải đối mặt với điều không mong muốn
Nghĩa đen
trái tim nặng nề
Phân tích nghĩa đen
heavycó trọng lượng lớn+heartcơ quan trong cơ thể
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh trái tim vật lý trở nên nặng nề, không thể nhấc lên, tượng trưng cho gánh nặng tinh thần không thể gánh nổi.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người phải rời xa gia đình để đi học xa nhà, hoặc nhân viên thông báo sa thải đồng nghiệp sau nhiều năm làm việc cùng nhau.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, trái tim thường được coi là trung tâm của cảm xúc. Cụm từ này phản ánh quan niệm rằng nỗi buồn có thể 'nặng' đến mức ảnh hưởng đến thể chất.
văn chương

cảm thấy buồn bã, tiếc nuối hoặc lo lắng về điều gì đó sắp xảy ra

He agreed to the difficult decision with a heavy heart.

Anh ấy chấp nhận quyết định khó khăn với lòng nặng trĩu.

She said goodbye to her childhood home with a heavy heart.

Cô ấy tạm biệt ngôi nhà tuổi thơ với lòng nặng trĩu.

Thường dùng để diễn tả cảm xúc khi phải đối mặt với điều không mong muốn, chẳng hạn chia ly, thất bại, hoặc hy sinh.

Cụm từ kết hợp

with a heavy heartvới lòng nặng trĩu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

heavy on the heartthành ngữ
cảm thấy nặng nề trong lòng
a heart as heavy as leadẩn dụ
lòng nặng như chì (cực kỳ buồn bã)

Mẹo hay

Sử dụng trong văn viết trang trọng

Cụm từ này thích hợp cho văn học, thơ ca, hoặc các tình huống trang trọng như chia buồn, chia tay, hoặc đưa ra quyết định khó khăn. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh cảm xúc sâu sắc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này không liên quan đến trọng lượng vật lý của trái tim. Nó luôn ám chỉ cảm xúc tiêu cực nặng nề.

Nguồn gốc từ

Từ thế kỷ 14, 'heavy heart' xuất hiện trong văn học Anh để miêu tả cảm xúc nặng nề về mặt thể chất lẫn tinh thần. 'Heavy' ở đây tượng trưng cho gánh nặng cảm xúc, trong khi 'heart' đại diện cho tâm hồn.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với động từ chỉ hành động (leave, accept, say goodbye) để nhấn mạnh cảm xúc phía sau. Không dùng để miêu tả nỗi buồn chung chung mà cụ thể là sự nặng nề khi đối diện với mất mát hoặc khó khăn.

Phân tích từ

heavy
nặng nề (về mặt cảm xúc)
adjective
+
heart
trái tim (biểu tượng cho cảm xúc)
noun
Từ Điển Anh Việt