Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. regret

regret

/rɪˈɡrɛt/
sự hối tiếc

I regret not studying harder for the exam.

Tôi hối tiếc vì đã không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.


chung

cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc hối hận về điều gì đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ

She expressed deep regret over her mistake.

Cô ấy bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc về sai lầm của mình.

He regretted his decision to quit his job.

Anh ấy hối tiếc về quyết định nghỉ việc của mình.

Thường đi kèm với giới từ 'for' khi diễn tả hối tiếc về hành động cụ thể (regret for doing something) hoặc 'about' khi diễn tả hối tiếc về tình huống (regret about a situation).

trang trọng

lời xin lỗi hoặc bày tỏ hối tiếc (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)

The company issued a statement of regret for the incident.

Công ty đã đưa ra lời xin lỗi chính thức về sự cố.

Trong ngữ cảnh pháp luật hoặc kinh doanh, 'regret' có thể được dùng như một lời xin lỗi mang tính hình thức.

Cụm từ kết hợp

deep regretsự hối tiếc sâu sắcexpress regretbày tỏ sự hối tiếcno regretskhông hối tiếc gìregret doing somethinghối tiếc vì đã làm gìregret to inform youlấy làm tiếc phải thông báo với bạn

Từ đồng nghĩa

remorsesorrowrepentancecontrition

Từ trái nghĩa

satisfactioncontentmenthappiness

Cụm từ liên quan

to one's regretcụm từ
một điều đáng tiếc

Mẹo hay

Phân biệt 'regret', 'sorry' và 'apologize'

'Regret' thể hiện sự hối tiếc cá nhân về hành động của bản thân, thường không mang nghĩa xin lỗi trực tiếp. 'Sorry' biểu thị xin lỗi hoặc thông cảm, còn 'apologize' là xin lỗi một cách trang trọng. Ví dụ: 'I regret my words' (tôi hối tiếc về lời nói của mình) không giống 'I'm sorry for my words' (tôi xin lỗi về lời nói của mình).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 'regret'

1. regret + V-ing: hối tiếc về hành động đã xảy ra (e.g., 'I regret leaving my job'). 2. regret + to-infinitive: lấy làm tiếc khi phải làm gì (thường dùng trong thông báo trang trọng, e.g., 'We regret to inform you that...'). 3. regret + that-clause: hối tiếc về một sự thật (e.g., 'She regretted that she had missed the opportunity').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'regretan' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'regreter' (than khóc, tiếc nuối), xuất phát từ 're-' (lại, trở lại) + 'gret' (khóc than, tiếc nuối) từ tiếng Frankish *greutan (khóc than).

Ghi chú sử dụng

1. 'Regret' có thể vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với động từ nguyên thể có 'to' (regret to do) hoặc danh động từ (regret doing). 2. Trong tiếng Anh trang trọng, 'regret' có thể được dùng để thông báo tin xấu (e.g., 'We regret to inform you that...'). 3. Không nhầm lẫn với 'regrets' (số nhiều) khi diễn tả sự hối tiếc nói chung.

Phân tích từ

re-
lặp lại, trở lại
prefix
+
gret
khóc than, tiếc nuối
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.