Looking up...
I regret not studying harder for the exam.
Tôi hối tiếc vì đã không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc hối hận về điều gì đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ
She expressed deep regret over her mistake.
Cô ấy bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc về sai lầm của mình.
He regretted his decision to quit his job.
Anh ấy hối tiếc về quyết định nghỉ việc của mình.
Thường đi kèm với giới từ 'for' khi diễn tả hối tiếc về hành động cụ thể (regret for doing something) hoặc 'about' khi diễn tả hối tiếc về tình huống (regret about a situation).
lời xin lỗi hoặc bày tỏ hối tiếc (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)
The company issued a statement of regret for the incident.
Công ty đã đưa ra lời xin lỗi chính thức về sự cố.
Trong ngữ cảnh pháp luật hoặc kinh doanh, 'regret' có thể được dùng như một lời xin lỗi mang tính hình thức.
'Regret' thể hiện sự hối tiếc cá nhân về hành động của bản thân, thường không mang nghĩa xin lỗi trực tiếp. 'Sorry' biểu thị xin lỗi hoặc thông cảm, còn 'apologize' là xin lỗi một cách trang trọng. Ví dụ: 'I regret my words' (tôi hối tiếc về lời nói của mình) không giống 'I'm sorry for my words' (tôi xin lỗi về lời nói của mình).
1. regret + V-ing: hối tiếc về hành động đã xảy ra (e.g., 'I regret leaving my job'). 2. regret + to-infinitive: lấy làm tiếc khi phải làm gì (thường dùng trong thông báo trang trọng, e.g., 'We regret to inform you that...'). 3. regret + that-clause: hối tiếc về một sự thật (e.g., 'She regretted that she had missed the opportunity').
Từ tiếng Anh cổ 'regretan' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'regreter' (than khóc, tiếc nuối), xuất phát từ 're-' (lại, trở lại) + 'gret' (khóc than, tiếc nuối) từ tiếng Frankish *greutan (khóc than).
1. 'Regret' có thể vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với động từ nguyên thể có 'to' (regret to do) hoặc danh động từ (regret doing). 2. Trong tiếng Anh trang trọng, 'regret' có thể được dùng để thông báo tin xấu (e.g., 'We regret to inform you that...'). 3. Không nhầm lẫn với 'regrets' (số nhiều) khi diễn tả sự hối tiếc nói chung.