grief
đau buồnShe felt deep grief after the loss.
Cô ấy cảm thấy nỗi buồn sâu sắc sau khi mất người thân.
trang trọng
Cảm giác buồn bã, đau đớn do mất mát, chia ly hoặc thất bại.
The family was overwhelmed by grief following the funeral.
Gia đình bị tràn ngập nỗi buồn sau buổi lễ tang.
Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến mất mát, tang lễ; có thể đếm được khi nói đến một sự phiền toái (a grief).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ Old English “grief”, bắt nguồn từ Proto-Germanic *grēb‑ có nghĩa là “đau buồn, buồn bã”.
Ghi chú sử dụng
‘Grief’ thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, như báo cáo tâm lý, văn học, và các buổi lễ tang. Khi dùng ở nghĩa thông thường, có thể thay bằng ‘sadness’ hoặc ‘sorrow’.
Từ Điển Anh Việt