zénith

/ze.nit/
điểm cao nhất

Le soleil atteint son zénith à midi.

Mặt trời đạt đến điểm cao nhất vào giữa trưa.


trang trọng

Điểm cao nhất của một vật thể trên bầu trời, đặc biệt là mặt trời.

À midi, le soleil est au zénith.

Vào giữa trưa, mặt trời ở điểm cao nhất trên bầu trời.

Thường dùng trong thiên văn học và văn học.

trang trọng

Điểm cao nhất của sự phát triển, thành công hoặc sự nổi tiếng.

Sa carrière a atteint son zénith dans les années 1990.

Sự nghiệp của anh ấy đạt đến đỉnh cao vào những năm 1990.

Dùng trong ngữ cảnh figurative để chỉ đỉnh cao của một sự việc.

Cụm từ kết hợp

atteindre son zénithđạt đến điểm cao nhấtle zénith de la gloiređỉnh cao của sự vinh quang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

atteindre son zénithcụm từ
đạt đến điểm cao nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong văn học và thiên văn học, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'nadir'

'Zénith' là điểm cao nhất, còn 'nadir' là điểm thấp nhất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'zenith', có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'samt' (đường thẳng) và 'ra's' (đầu).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'zénith' thường dùng trong văn học và thiên văn học. Trong tiếng Việt, 'điểm cao nhất' là từ phổ biến hơn.

Phân tích từ

zénith
điểm cao nhất
root
Từ Điển Pháp Việt