sommet

/sɔ.mɛ/
nounTrung cấp
trang trọng

Điểm cao nhất của một vật thể hoặc khu vực.

Le sommet de l'Everest est à 8 848 mètres.

Đỉnh Everest cao 8.848 mét.

💡

Thường dùng để chỉ điểm cao nhất của một núi, một tòa nhà, hoặc một khu vực.

trang trọng

Cuộc họp cấp cao giữa các nhà lãnh đạo chính trị hoặc kinh tế.

Le sommet du G20 a discuté des questions économiques mondiales.

Hội nghị G20 đã thảo luận về các vấn đề kinh tế toàn cầu.

💡

Trong ngữ cảnh chính trị, 'sommet' thường được dùng để chỉ các cuộc họp quan trọng giữa các quốc gia.

Cụm từ kết hợp

atteindre le sommetđạt đến đỉnh caoau sommet deở đỉnh cao của

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

être au sommet de sa carrièrecụm từ
đang ở đỉnh cao sự nghiệp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Khi nói về các cuộc họp chính trị, 'sommet' thường được dùng với các từ như 'G20', 'ONU', hoặc 'UE'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'summitas', có nghĩa là 'đỉnh, đỉnh cao'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'sommet' có thể dùng để chỉ cả điểm cao nhất vật lý lẫn các cuộc họp cấp cao chính trị.

Từ Điển Pháp Việt