culmination
đỉnh điểmLa cérémonie a marqué la culmination de plusieurs années de travail.
Lễ hội đã đánh dấu đỉnh điểm của nhiều năm lao động.
trang trọng
Kết quả cuối cùng hoặc điểm cao nhất của một quá trình hoặc sự kiện.
Le succès de l'entreprise a été la culmination de ses efforts.
Thành công của công ty là kết quả của những nỗ lực của họ.
Thường dùng để mô tả kết quả quan trọng hoặc điểm cao nhất trong một quá trình.
Cụm từ kết hợp
la culmination deđỉnh điểm củaaboutir à la culminationđạt đến đỉnh điểm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'culmination' khi muốn nhấn mạnh kết quả cuối cùng hoặc điểm cao nhất, không dùng cho quá trình.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'culminatio', có nghĩa là 'đỉnh, đỉnh cao'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả kết quả quan trọng.
Phân tích từ
culmin
đỉnh, đỉnh cao
root-ation
hành động, quá trình
suffixTừ Điển Pháp Việt