apogée
điểm cao nhấtSon œuvre a atteint son apogée dans les années 1990.
Tác phẩm của anh ấy đạt đến đỉnh cao vào những năm 1990.
Điểm cao nhất, đỉnh cao của một quá trình hoặc sự phát triển.
L'apogée de sa carrière a été couronnée par un prix Nobel.
Đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy được trao giải Nobel.
Thường dùng để chỉ đỉnh cao trong sự nghiệp, nghệ thuật, hoặc một quá trình phát triển.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'apogée' trong thiên văn học (điểm xa nhất trên quỹ đạo) và nghĩa mở rộng về đỉnh cao trong sự nghiệp hoặc nghệ thuật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'apogē' (từ 'apo-' = xa + 'gē' = Trái Đất), ban đầu dùng trong thiên văn học để chỉ điểm xa nhất của một vật thể trên quỹ đạo so với Trái Đất. Sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ đỉnh cao trong các lĩnh vực khác.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc chuyên ngành để chỉ đỉnh cao của một quá trình hoặc sự nghiệp.