apogée

/a.pɔ.ʒe/
nounTrung cấp
trang trọng

Điểm cao nhất, đỉnh cao của một quá trình hoặc sự phát triển.

L'apogée de sa carrière a été couronnée par un prix Nobel.

Đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy được trao giải Nobel.

💡

Thường dùng để chỉ đỉnh cao trong sự nghiệp, nghệ thuật, hoặc một quá trình phát triển.

Cụm từ kết hợp

atteindre son apogéeđạt đến đỉnh caol'apogée deđỉnh cao của

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'apogée' trong thiên văn học (điểm xa nhất trên quỹ đạo) và nghĩa mở rộng về đỉnh cao trong sự nghiệp hoặc nghệ thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'apogē' (từ 'apo-' = xa + 'gē' = Trái Đất), ban đầu dùng trong thiên văn học để chỉ điểm xa nhất của một vật thể trên quỹ đạo so với Trái Đất. Sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ đỉnh cao trong các lĩnh vực khác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc chuyên ngành để chỉ đỉnh cao của một quá trình hoặc sự nghiệp.

Phân tích từ

apo-
xa
prefix
+
-gée
Trái Đất
root
Từ Điển Pháp Việt