Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sortir avec sa copine

/sɔʁ.tiʁ a.vɛk sa kɔ.pin/
phrase★Trung cấp— đi chơi với bạn gái
thông thường

Tham gia các hoạt động vui chơi hoặc đi chơi với bạn gái của mình.

Ils ont l'habitude de sortir avec sa copine pour dîner.

Họ thường đi chơi với bạn gái của anh ấy để ăn tối.

Sortir avec sa copine, c'est une façon de renforcer leur relation.

Đi chơi với bạn gái là cách để củng cố mối quan hệ của họ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động vui chơi hoặc đi chơi với bạn gái.

Cụm từ kết hợp

sortir avec sa copineđi chơi với bạn gáisortir en amoureuxđi chơi với người yêu

Từ đồng nghĩa

sortir en amoureuxpasser du temps avec sa copine

Từ trái nghĩa

rester à la maisonne pas voir sa copine

Cụm từ liên quan

sortir en amoureuxcụm từ
đi chơi với người yêu
passer du temps avec sa copinecụm từ
trải qua thời gian với bạn gái

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc thông tục.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ sử dụng khi nói về các hoạt động vui chơi hoặc đi chơi với bạn gái.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sortir' có nghĩa là 'đi ra ngoài', và 'avec sa copine' có nghĩa là 'với bạn gái của mình'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thông tục để mô tả các hoạt động vui chơi hoặc đi chơi với bạn gái.

Phân tích từ

sortir
đi ra ngoài
root
+
avec sa copine
với bạn gái của mình
phrase
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.