sensibilité
cảm xúc nhạy cảmSa sensibilité artistique lui permet de capturer les émotions dans ses peintures.
Cảm xúc nhạy cảm của anh ấy cho phép anh ấy bắt lường được cảm xúc trong các bức tranh của mình.
trang trọng
Khả năng nhận thức và phản ứng về cảm xúc, tình cảm hoặc sự nhạy cảm
Il possède une grande sensibilité aux besoins des autres.
Anh ta có một sự nhạy cảm lớn đối với nhu cầu của người khác.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng cho khả năng cảm nhận cảm xúc hoặc nghệ thuật của một người
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'sensibilitas', liên quan đến 'sensibilis' (có thể cảm nhận)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả khả năng cảm nhận sâu sắc của ai đó
Từ Điển Pháp Việt