sensibilité

/sɛ̃.sib.ni.te/
cảm xúc nhạy cảm

Sa sensibilité artistique lui permet de capturer les émotions dans ses peintures.

Cảm xúc nhạy cảm của anh ấy cho phép anh ấy bắt lường được cảm xúc trong các bức tranh của mình.


trang trọng

Khả năng nhận thức và phản ứng về cảm xúc, tình cảm hoặc sự nhạy cảm

Il possède une grande sensibilité aux besoins des autres.

Anh ta có một sự nhạy cảm lớn đối với nhu cầu của người khác.

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học

Cụm từ kết hợp

sensibilité artistiquecảm xúc nghệ thuật

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng cho khả năng cảm nhận cảm xúc hoặc nghệ thuật của một người

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'sensibilitas', liên quan đến 'sensibilis' (có thể cảm nhận)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khả năng cảm nhận sâu sắc của ai đó

Từ Điển Pháp Việt