Looking up...
Khả năng nhận thức và phản ứng về cảm xúc, tình cảm hoặc sự nhạy cảm
Il possède une grande sensibilité aux besoins des autres.
Anh ta có một sự nhạy cảm lớn đối với nhu cầu của người khác.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học
Dùng cho khả năng cảm nhận cảm xúc hoặc nghệ thuật của một người
Từ tiếng Latin 'sensibilitas', liên quan đến 'sensibilis' (có thể cảm nhận)
Thường dùng để mô tả khả năng cảm nhận sâu sắc của ai đó