Looking up...
Tính chất dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, có khả năng cảm nhận và phản ứng mạnh mẽ với các kích thích cảm xúc.
Les personnes avec une forte sensibilité émotionnelle peuvent ressentir les émotions des autres très intensément.
Người có sự nhạy cảm về cảm xúc cao có thể cảm nhận được cảm xúc của người khác một cách rất mạnh mẽ.
Khái niệm này thường được nghiên cứu trong tâm lý học và liên quan đến khả năng cảm nhận và điều hòa cảm xúc.
Sensibilité émotionnelle chỉ sự nhạy cảm về cảm xúc, còn intelligence émotionnelle là khả năng quản lý và sử dụng cảm xúc một cách hiệu quả.
Không nên nhầm lẫn với 'sensibilité sensorielle' (nhạy cảm về giác quan).
Từ 'sensibilité' có gốc từ tiếng Latin 'sensibilitas' (tính chất có thể cảm nhận), và 'émotionnel' từ 'émotion' (cảm xúc).
Thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả khả năng cảm nhận và phản ứng với cảm xúc.