Looking up...
Tính chất cứng, không dễ uốn nắn hoặc bị hư hỏng.
La dureté de l'acier le rend idéal pour les outils.
Độ cứng của thép làm cho nó lý tưởng cho các công cụ.
Dùng để mô tả vật liệu, tính cách hoặc tình huống.
Tính cứng nhắc, không chịu đựng được sự thay đổi.
Il a une dureté de caractère qui le rend difficile à convaincre.
Anh ta có tính cách cứng nhắc khiến anh ta khó thuyết phục.
Dùng để mô tả tính cách của một người.
Lưu ý phân biệt giữa 'dureté' (cứng) và 'rigidité' (cứng nhắc).
Từ gốc Latin 'durus' (cứng) + hậu tố '-té' (tính chất).
Từ này có thể dùng cho vật chất hoặc tính cách.