Looking up...
Đi nhanh hoặc làm việc nhanh chóng để làm việc gì đó, thường do sự gấp gáp hoặc sự khẩn trương.
Elle s'est précipitée pour répondre au téléphone.
Cô ấy vội vàng để trả lời điện thoại.
Ne te précipite pas pour prendre une décision.
Đừng vội vàng để quyết định.
Thường dùng để mô tả hành động nhanh chóng mà không suy nghĩ kỹ.
Dùng cho hành động nhanh chóng, nhưng hãy chú ý ngữ cảnh để tránh gây ấn tượng vội vàng quá mức.
Dùng 'se précipiter pour' khi cần gấp, nhưng hãy cân nhắc trước khi hành động.
Từ 'précipiter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitare', nghĩa là 'rơi nhanh, làm nhanh'.
Thường dùng trong các tình huống cần gấp gáp, nhưng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng quá mức.