se hâter

/sə ɑːte/
verbTrung cấp
thông thường

Đi nhanh, làm nhanh để không mất thời gian hoặc để tránh một tình huống không mong muốn.

Nous devons nous hâter si nous voulons arriver à temps.

Chúng ta phải vội vàng nếu muốn đến kịp giờ.

Il s'est hâté de finir son travail avant la deadline.

Anh ấy vội vàng hoàn thành công việc trước hạn.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự gấp gáp hoặc sự cần thiết phải nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

se hâter devội vàngsans se hâterkhông vội vàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sans se hâtercụm từ
không vội vàng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gấp gáp

Dùng 'se hâter' khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải nhanh chóng, ví dụ: 'Il faut se hâter pour ne pas rater le train.' (Phải vội vàng để không bỏ lỡ chuyến tàu.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'se hâter' và 'se dépêcher'

'Se hâter' thường dùng để nói về hành động nhanh hơn, còn 'se dépêcher' nhấn mạnh sự vội vàng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, từ 'hâter' có nghĩa là 'nhanh chóng' hoặc 'gấp gáp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần nhanh chóng hoặc khi có thời gian hạn.

Phân tích từ

se
tự
prefix
+
hâter
nhanh chóng
root
Từ Điển Pháp Việt