s'emporter
/s‿ɑ̃.pɔʁ.te/Đi theo, theo dõi, đi cùng với ai đó hoặc điều gì đó.
Elle s'est emportée dans la foule.
Cô ấy đã đi theo đám đông.
Thường dùng để chỉ đi theo một cách tự nhiên hoặc không cố ý.
Mất kiểm soát, nổi giận.
Il s'est emporté contre son collègue.
Anh ấy đã nổi giận với đồng nghiệp của mình.
Dùng để mô tả sự tức giận hoặc mất kiểm soát.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 's'emporter' có hai nghĩa khác nhau, nên cần chọn từ phụ hợp để diễn tả ý chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn nghĩa
Nếu dùng 's'emporter' để chỉ đi theo, hãy dùng 'dans'. Nếu dùng để chỉ nổi giận, hãy dùng 'contre'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'emporter' có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung đại, có nghĩa là 'mang đi, kéo theo'.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này có hai nghĩa chính: đi theo hoặc nổi giận. Nếu dùng để chỉ đi theo, thường đi kèm với 'dans' (đi theo trong). Nếu dùng để chỉ nổi giận, thường đi kèm với 'contre' (nổi giận với).