s'énerver

/se.nɛʁ.ve/
giận dữ

Il s'énerve facilement quand les choses ne vont pas comme prévu.

Anh ta dễ giận dữ khi mọi thứ không diễn ra như mong đợi.


thông thường

Bị kích động, tức giận, mất bình tĩnh

Elle s'énerve quand son ordinateur ne fonctionne pas.

Cô ấy giận dữ khi máy tính không hoạt động.

Ne t'énerve pas pour des petites choses!

Đừng giận dữ vì những điều nhỏ nhặt!

Thường dùng để mô tả sự tức giận do sự bất tiện hoặc thất vọng.

Cụm từ kết hợp

s'énerver contre quelqu'ungiận dữ với ai đós'énerver pour riengiận dữ vì điều không quan trọng

Cụm từ liên quan

monter sur ses grands chevauxthành ngữ
giận dữ vì điều nhỏ nhặt

Mẹo hay

Sử dụng với 'contre' hoặc 'pour'

Khi nói về nguyên nhân của sự tức giận, có thể dùng 's'énerver contre quelqu'un' (giận dữ với ai) hoặc 's'énerver pour quelque chose' (giận dữ vì điều gì).

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn chính thức

Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'in' (không) + 'nervus' (dây thần kinh), nghĩa ban đầu là 'không có dây thần kinh' (vì người tức giận được cho là mất kiểm soát).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự tức giận. Có thể dùng với các đối tượng như 'contre' (với ai) hoặc 'pour' (vì điều gì).

Phân tích từ

s'
tự
reflexive pronoun
+
énerver
làm tức giận
verb
Từ Điển Pháp Việt