s'énerver
giận dữIl s'énerve facilement quand les choses ne vont pas comme prévu.
Anh ta dễ giận dữ khi mọi thứ không diễn ra như mong đợi.
Bị kích động, tức giận, mất bình tĩnh
Elle s'énerve quand son ordinateur ne fonctionne pas.
Cô ấy giận dữ khi máy tính không hoạt động.
Ne t'énerve pas pour des petites choses!
Đừng giận dữ vì những điều nhỏ nhặt!
Thường dùng để mô tả sự tức giận do sự bất tiện hoặc thất vọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với 'contre' hoặc 'pour'
Khi nói về nguyên nhân của sự tức giận, có thể dùng 's'énerver contre quelqu'un' (giận dữ với ai) hoặc 's'énerver pour quelque chose' (giận dữ vì điều gì).
Quy tắc vàng
Không dùng trong văn chính thức
Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp trong văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'in' (không) + 'nervus' (dây thần kinh), nghĩa ban đầu là 'không có dây thần kinh' (vì người tức giận được cho là mất kiểm soát).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự tức giận. Có thể dùng với các đối tượng như 'contre' (với ai) hoặc 'pour' (vì điều gì).